kurdistan labor pary

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảng Công nhân Kurdistan: Một tổ chức chính trị- trang theo chủ nghĩa Mác-Lênin của người Kurd, hoạt động nhằm thành lập một nhà nước Kurd độc lậpkhu vực đông nam Thổ Nhĩ Kỳ. Tổ chức này thường bị chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ nhiều quốc gia khác coi một nhóm khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Đảng Công nhân Kurdistan đã tham gia vào một cuộc xung đột kéo dài với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • (Nhiều quốc gia đã chỉ định Đảng Công nhân Kurdistan một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affiliated with the Kurdistan Labor Party": liên quan đến Đảng Công nhân Kurdistan.

    • Several activists were arrested for being affiliated with the Kurdistan Labor Party. (Một số nhà hoạt động đã bị bắt liên quan đến Đảng Công nhân Kurdistan.)
  • "the ideology of the Kurdistan Labor Party": hệ tư tưởng của Đảng Công nhân Kurdistan.

    • The ideology of the Kurdistan Labor Party combines Marxist-Leninist principles with Kurdish nationalism. (Hệ tư tưởng của Đảng Công nhân Kurdistan kết hợp các nguyên tắc Mác-Lênin với chủ nghĩa dân tộc Kurd.)
Biến thể từ gần giống
  • Kurdish (adj): thuộc về người Kurd.

    • The Kurdish people have a long history in the region. (Người Kurd một lịch sử lâu dài trong khu vực.)
  • Kurdistan (n): vùng đất của người Kurd, trải dài qua Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Syria Iran.

    • Kurdistan is not an independent country but a cultural region. (Kurdistan không phải một quốc gia độc lập một vùng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • PKK (viết tắt): tên gọi phổ biến trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ quốc tế cho Đảng Công nhân Kurdistan (Partiya Karkerên Kurdistanê).
  • Kurdish separatist group: nhóm ly khai người Kurd.
    • The Kurdish separatist group has been active for decades. (Nhóm ly khai người Kurd đã hoạt động trong nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight for: chiến đấu cho (một mục tiêu).

    • The group fights for an independent Kurdish state. (Nhóm này chiến đấu cho một nhà nước Kurd độc lập.)
  • Carry out: tiến hành (một hành động).

    • The Kurdistan Labor Party carried out several attacks in the 1990s. (Đảng Công nhân Kurdistan đã tiến hành một số cuộc tấn công vào những năm 1990.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a thorn in the side of: một mối phiền toái thường xuyên đối với (ai đó).
    • The Kurdistan Labor Party has been a thorn in the side of the Turkish government for decades. (Đảng Công nhân Kurdistan đã là một mối phiền toái thường xuyên đối với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ trong nhiều thập kỷ.)